Tâm HSK

环境

huánjìng
hoàn cảnh
môi trường; tình huống; xung quanh

环境 (huánjìng, Hán Việt: hoàn cảnh) nghĩa là môi trường; tình huống; xung quanh. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

环 hoàn · 8 từ

境 cảnh · 13 từ