入境 (rùjìng, Hán Việt: nhập cảnh) nghĩa là nhập cảnh. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
入 nhập · 30 từ
进入jìnrùđi vào加入jiārùtrở thành thành viên收入shōurùthu vào入口rùkǒulối vào入学rùxuévào trường hoặc cao đẳng投入tóurùném vào深入shēnrùthâm nhập sâu输入shūrùnhập khẩu