Tâm HSK

循环

xúnhuán
tuần hoàn
tuần hoàn; lưu thông; vòng

循环 (xúnhuán, Hán Việt: tuần hoàn) nghĩa là tuần hoàn; lưu thông; vòng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

循 tuần · 3 từ

环 hoàn · 8 từ