Tâm HSK

出于

chūyú
xuất vu
do; bắt nguồn từ

出于 (chūyú, Hán Việt: xuất vu) nghĩa là do; bắt nguồn từ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

于 vu · 45 từ