障碍 (zhàngài, Hán Việt: chướng ngại) nghĩa là rào cản; chướng ngại; sự cản trở. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
障碍 (zhàngài, Hán Việt: chướng ngại) nghĩa là rào cản; chướng ngại; sự cản trở. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.