Tâm HSK

障碍

zhàngài
chướng ngại
rào cản; chướng ngại; sự cản trở

障碍 (zhàngài, Hán Việt: chướng ngại) nghĩa là rào cản; chướng ngại; sự cản trở. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

障 chướng · 4 từ

碍 ngại · 4 từ