Tâm HSK

装备

zhuāngbèi
trang bị
trang bị

装备 (zhuāngbèi, Hán Việt: trang bị) nghĩa là trang bị. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

装 trang · 19 từ

备 bị · 18 từ