Tâm HSK

武装

wǔzhuāng
vũ trang
vũ khí; trang bị; vũ trang

武装 (wǔzhuāng, Hán Việt: vũ trang) nghĩa là vũ khí; trang bị; vũ trang. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

武 vũ · 6 từ

装 trang · 19 từ