武力 (wǔlì, Hán Việt: vũ lực) nghĩa là lực lượng quân sự. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
武 vũ · 6 từ
武术wǔshùkỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự武器wǔqìvũ khí武装wǔzhuāngvũ khí核武器héwǔqìvũ khí hạt nhân武侠wǔxiáhiệp sĩ võ thuật