Tâm HSK

武力

wǔlì
vũ lực
lực lượng quân sự

武力 (wǔlì, Hán Việt: vũ lực) nghĩa là lực lượng quân sự. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

武 vũ · 6 từ

力 lực · 64 từ