Tâm HSK

武术

wǔshù
vũ thuật
kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa); các môn thể thao võ thuật (một số tuyên bố…

武术 (wǔshù, Hán Việt: vũ thuật) nghĩa là kỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa); các môn thể thao võ thuật (một số tuyên bố…. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

武 vũ · 6 từ

术 thuật · 12 từ