艺术 (yìshù, Hán Việt: nghệ thuật) nghĩa là nghệ thuật. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
艺 nghệ · 9 từ
工艺gōngyìthủ công mỹ nghệ艺人yìrénnghệ sĩ biểu diễn技艺jìyìkỹ năng文艺wényìvăn học và nghệ thuật手艺shǒuyìsự khéo léo演艺圈yǎnyìquāngiới showbiz工艺品gōngyìpǐnđồ thủ công学艺xuéyìhọc một kỹ năng hoặc nghệ thuật