Tâm HSK

文艺

wényì
văn nghệ
văn học và nghệ thuật

文艺 (wényì, Hán Việt: văn nghệ) nghĩa là văn học và nghệ thuật. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

文 văn · 27 từ

艺 nghệ · 9 từ