树木 (shùmù, Hán Việt: thụ mộc) nghĩa là cây. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
树 thụ · 15 từ
树林shùlínrừng树立shùlìthiết lập树枝shùzhīcành树叶shùyèlá cây松树sōngshùcây thông柳树liǔshùcây liễu树荫shùyīnbóng cây果树guǒshùcây ăn quả