Tâm HSK

悲伤

bēishāng
bi thương
buồn; đau buồn

悲伤 (bēishāng, Hán Việt: bi thương) nghĩa là buồn; đau buồn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

悲 bi · 8 từ

伤 thương · 15 từ