Tâm HSK

伤亡

shāngwáng
thương vong
thương vong; bị thương và tử vong

伤亡 (shāngwáng, Hán Việt: thương vong) nghĩa là thương vong; bị thương và tử vong. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

伤 thương · 15 từ

亡 vong · 5 từ