Tâm HSK

损伤

sǔnshāng
tổn thương
làm hại; hư hỏng; tổn thương

损伤 (sǔnshāng, Hán Việt: tổn thương) nghĩa là làm hại; hư hỏng; tổn thương. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

损 tổn · 7 từ

伤 thương · 15 từ