Tâm HSK

缺陷

quēxiàn
khuyết hãm
khuyết điểm; thiếu sót

缺陷 (quēxiàn, Hán Việt: khuyết hãm) nghĩa là khuyết điểm; thiếu sót. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

缺 khuyết · 11 từ

陷 hãm · 5 từ