短缺 (duǎnquē, Hán Việt: đoản khuyết) nghĩa là sự thiếu hụt. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
短 đoản · 12 từ
短裤duǎnkùquần ngắn短信duǎnxìntin nhắn văn bản短期duǎnqīngắn hạn缩短suōduǎnrút ngắn短处duǎnchùkhuyết điểm长短chángduǎnchiều dài短暂duǎnzànthời gian ngắn简短jiǎnduǎnngắn gọn