短裤 (duǎnkù, Hán Việt: đoản khố) nghĩa là quần ngắn; quần shorts. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
短 đoản · 12 từ
短信duǎnxìntin nhắn văn bản短期duǎnqīngắn hạn缩短suōduǎnrút ngắn短处duǎnchùkhuyết điểm短缺duǎnquēsự thiếu hụt长短chángduǎnchiều dài短暂duǎnzànthời gian ngắn简短jiǎnduǎnngắn gọn