Tâm HSK

气质

qìzhì
khí chất
đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình; hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm; sự…

气质 (qìzhì, Hán Việt: khí chất) nghĩa là đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình; hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm; sự…. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

气 khí · 71 từ

质 chất · 21 từ