Tâm HSK

脾气

píqi
tì khí
tính cách; khí chất; tính tình; tính xấu

脾气 (píqi, Hán Việt: tì khí) nghĩa là tính cách; khí chất; tính tình; tính xấu. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 脾气

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

气 khí · 71 từ