Tâm HSK

属

shǔ
chúc
phân loại; chi (phân loại học); thành viên gia đình

属 (shǔ, Hán Việt: chúc) nghĩa là phân loại; chi (phân loại học); thành viên gia đình. Đây là từ vựng HSK 6.

Các nghĩa và cách đọc

  • shǔ phân loại; chi (phân loại học); thành viên gia đình
  • zhǔ kết hợp lại; tập trung chú ý vào; tập trung vào

Cụm từ thường gặp có 属

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

属 chúc · 10 từ