黄 huánghoàngmàu vàng; khiêu dâm; thất bại HSK 6 黄 (huáng, Hán Việt: hoàng) nghĩa là màu vàng; khiêu dâm; thất bại. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 黄 Cụm từ thường gặp có 黄黄色huángsèmàu vàng黄金huángjīnvàng黄瓜huángguādưa chuột黄昏huánghūnchạng vạng