岛 dǎođảođảo HSK 6 岛 (dǎo, Hán Việt: đảo) nghĩa là đảo. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 岛 Cụm từ thường gặp có 岛半岛bàndǎobán đảo岛屿dǎoyǔđảo