Tâm HSK

俱乐部

jùlèbù
câu lạc bộ
câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn)

俱乐部 (jùlèbù, Hán Việt: câu lạc bộ) nghĩa là câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

俱 câu · 5 từ

乐 lạc · 23 từ

部 bộ · 27 từ