Tâm HSK

面面俱到

miànmiànjùdào
diện diện câu đáo
(thành ngữ) chăm lo mọi thứ; xử lý mọi việc

面面俱到 (miànmiànjùdào, Hán Việt: diện diện câu đáo) nghĩa là (thành ngữ) chăm lo mọi thứ; xử lý mọi việc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

面 diện · 62 từ

俱 câu · 5 từ

到 đáo · 46 từ