乐曲 (yuèqǔ, Hán Việt: lạc khúc) nghĩa là tác phẩm âm nhạc. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
乐 lạc · 23 từ
快乐kuàilèvui vẻ音乐yīnyuèâm nhạc娱乐yúlègiải trí乐观lèguānlạc quan乐趣lèqùthích thú俱乐部jùlèbùcâu lạc bộ欢乐huānlèsự vui vẻ乐器yuèqìnhạc cụ