Tâm HSK

曲线

qūxiàn
khúc tuyến
đường cong; gián tiếp; một cách vòng vo

曲线 (qūxiàn, Hán Việt: khúc tuyến) nghĩa là đường cong; gián tiếp; một cách vòng vo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

曲 khúc · 10 từ

线 tuyến · 23 từ