Tâm HSK

制

zhì
chế
hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh

制 (zhì, Hán Việt: chế) nghĩa là hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 制

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

制 chế · 32 từ