Tâm HSK

进展

jìnzhǎn
tiến triển
tiến triển; đạt tiến bộ

进展 (jìnzhǎn, Hán Việt: tiến triển) nghĩa là tiến triển; đạt tiến bộ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

进 tiến · 30 từ

展 triển · 17 từ