Tâm HSK

展览

zhǎnlǎn
triển lãm
trưng bày; triển lãm; cuộc triển lãm

展览 (zhǎnlǎn, Hán Việt: triển lãm) nghĩa là trưng bày; triển lãm; cuộc triển lãm. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 展览

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

展 triển · 17 từ

览 lãm · 7 từ