Tâm HSK

可怜

kělián
khả liên
đáng thương; tội nghiệp; thương hại

可怜 (kělián, Hán Việt: khả liên) nghĩa là đáng thương; tội nghiệp; thương hại. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

可 khả · 45 từ

怜 liên · 2 từ