可怕 (kěpà, Hán Việt: khả phạ) nghĩa là kinh khủng; đáng sợ; đáng gờm. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
可 khả · 45 từ
可以kěyǐcó thể可能kěnéngcó thể, có lẽ可是kěshìnhưng可爱kěàiđáng yêu可惜kěxīthật đáng tiếc可靠kěkàođáng tin cậy可见kějiàncó thể thấy rõ可怜kěliánđáng thương