恐怕 (kǒngpà, Hán Việt: khủng phạ) nghĩa là sợ; sợ rằng; tôi e rằng.... Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
恐 khủng · 7 từ
恐惧kǒngjùbị khiếp sợ恐怖kǒngbùkhủng khiếp恐慌kǒnghuānghoảng loạn恐龙kǒnglóngkhủng long恐吓kǒnghèđe dọa争先恐后zhēngxiānkǒnghòutranh nhau làm trước và sợ bị làm…