Tâm HSK

印

yìn
ấn
in; đánh dấu; khắc

印 (yìn, Hán Việt: ấn) nghĩa là in; đánh dấu; khắc. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 印

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

印 ấn · 9 từ