卷 (juǎn, Hán Việt: quyển) nghĩa là cuộn lại; cuộn; Lượng từ cho vật nhỏ được cuộn (cuộn tiền, cuộn phim, v.v.). Đây là từ vựng HSK 6.
Các nghĩa và cách đọc
- juǎn cuộn lại; cuộn; Lượng từ cho vật nhỏ được cuộn (cuộn tiền, cuộn phim, v.v.)
- juàn cuộn; sách; tập