印章 (yìnzhāng, Hán Việt: ấn chương) nghĩa là con dấu; ấn; dấu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
印 ấn · 9 từ
印象yìnxiàngấn tượng打印dǎyìnđóng dấu复印fùyìnsao chép打印机dǎyìnjīmáy in印刷yìnshuāin ấn脚印jiǎoyìndấu chân印证yìnzhèngxác nhận印刷术yìnshuāshùin