酷 kùkhốctàn nhẫn; mạnh (ví dụ: rượu); (từ mượn) ngầu HSK 6 酷 (kù, Hán Việt: khốc) nghĩa là tàn nhẫn; mạnh (ví dụ: rượu); (từ mượn) ngầu. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 酷 Cụm từ thường gặp có 酷残酷cánkùtàn nhẫn冷酷lěngkùvô cảm酷似kùsìcực kỳ giống冷酷无情lěngkùwúqínglạnh lùng vô tình