Tâm HSK

冷酷无情

lěngkùwúqíng
lãnh khốc vô tình
lạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm

冷酷无情 (lěngkùwúqíng, Hán Việt: lãnh khốc vô tình) nghĩa là lạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

冷 lãnh · 16 từ

酷 khốc · 4 từ

无 vô · 76 từ

情 tình · 52 từ