Tâm HSK

人士

rénshì
nhân sĩ
người; nhân vật; nhân vật công chúng

人士 (rénshì, Hán Việt: nhân sĩ) nghĩa là người; nhân vật; nhân vật công chúng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

士 sĩ · 16 từ