Tâm HSK

硕士

shuòshì
thạc sĩ
bằng thạc sĩ; người có bằng thạc sĩ; người học rộng

硕士 (shuòshì, Hán Việt: thạc sĩ) nghĩa là bằng thạc sĩ; người có bằng thạc sĩ; người học rộng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

硕 thạc · 3 từ

士 sĩ · 16 từ