Tâm HSK

试图

shìtú
thí đồ
cố gắng; thử

试图 (shìtú, Hán Việt: thí đồ) nghĩa là cố gắng; thử. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

试 thí · 17 từ

图 đồ · 17 từ