烂 lànlạnmềm; nhão; nấu nhừ và mềm; thối rữa; phân hủy HSK 6 烂 (làn, Hán Việt: lạn) nghĩa là mềm; nhão; nấu nhừ và mềm; thối rữa; phân hủy. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 烂 Cụm từ thường gặp có 烂灿烂cànlànlung linh腐烂fǔlànthối rữa