Tâm HSK

气氛

qìfēn
khí phân
bầu không khí; tâm trạng

气氛 (qìfēn, Hán Việt: khí phân) nghĩa là bầu không khí; tâm trạng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

气 khí · 71 từ

氛 phân · 2 từ