Tâm HSK

电力

diànlì
điện lực
năng lượng điện; điện

电力 (diànlì, Hán Việt: điện lực) nghĩa là năng lượng điện; điện. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

力 lực · 64 từ