冲动 (chōngdòng, Hán Việt: trùng động) nghĩa là có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
冲 trùng · 7 từ
冲突chōngtūxung đột冲击chōngjītấn công冲洗chōngxǐrửa冲刺chōngcìchạy nước rút冲浪chōnglànglướt sóng冲撞chōngzhuàngva chạm