Tâm HSK

冲动

chōngdòng
trùng động
có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động

冲动 (chōngdòng, Hán Việt: trùng động) nghĩa là có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

冲 trùng · 7 từ

动 động · 77 từ