Tâm HSK

冲浪

chōnglàng
trùng lãng
lướt sóng; môn lướt sóng

冲浪 (chōnglàng, Hán Việt: trùng lãng) nghĩa là lướt sóng; môn lướt sóng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

冲 trùng · 7 từ

浪 lãng · 7 từ