浪费 (làngfèi, Hán Việt: lãng phí) nghĩa là lãng phí; phung phí. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
浪 lãng · 7 từ
浪漫làngmànlãng mạn流浪liúlànglang thang冲浪chōnglànglướt sóng海浪hǎilàngsóng biển波浪bōlàngsóng风浪fēnglànggió và sóng