Tâm HSK

浪费

làngfèi
lãng phí
lãng phí; phung phí

浪费 (làngfèi, Hán Việt: lãng phí) nghĩa là lãng phí; phung phí. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

浪 lãng · 7 từ

费 phí · 22 từ