皮肤 (pífū, Hán Việt: bì phu) nghĩa là da. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
皮 bì · 9 từ
皮鞋píxiégiày da调皮tiáopínghịch ngợm橡皮xiàngpícao su皮带pídàidây đeo皮革pígéda皮包píbāotúi xách皮球píqiúquả bóng顽皮wánpínghịch ngợm