扣 kòukhấucài; nút; cài nút HSK 6 扣 (kòu, Hán Việt: khấu) nghĩa là cài; nút; cài nút. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 扣 Cụm từ thường gặp có 扣折扣zhékòuchiết khấu扣除kòuchúkhấu trừ扣押kòuyāgiam giữ扣留kòuliútạm giữ回扣huíkòutiền môi giới纽扣niǔkòucúc áo扣人心弦kòurénxīnxiánkích thích