Tâm HSK

扣除

kòuchú
khấu trừ
khấu trừ

扣除 (kòuchú, Hán Việt: khấu trừ) nghĩa là khấu trừ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

扣 khấu · 7 từ

除 trừ · 22 từ