扣除 (kòuchú, Hán Việt: khấu trừ) nghĩa là khấu trừ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
扣 khấu · 7 từ
折扣zhékòuchiết khấu扣押kòuyāgiam giữ扣留kòuliútạm giữ回扣huíkòutiền môi giới纽扣niǔkòucúc áo扣人心弦kòurénxīnxiánkích thích